| Vật liệu | gỗ |
|---|---|
| Kích cỡ | Kích thước tùy chỉnh |
| Màu sắc | tùy chỉnh |
| xử lý bề mặt | Bức vẽ |
| Cách sử dụng | Trưng Bày Trái Cây |
| Vật liệu | gỗ |
|---|---|
| Kích cỡ | Kích thước tùy chỉnh được chấp nhận |
| Màu sắc | tùy chỉnh |
| xử lý bề mặt | véc ni |
| Cách sử dụng | trưng bày hàng hóa |
| Vật liệu | gỗ, gỗ |
|---|---|
| Tính năng | Hai mặt |
| Kiểu | Bệ trưng bày, Bộ trưng bày đứng trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Lớp | 4 lớp |
| Vật liệu | gỗ, gỗ |
|---|---|
| Tính năng | một mặt |
| Kiểu | Bệ trưng bày, Bộ trưng bày đứng trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Dung tích | 0,4cbm |
| Vật liệu | gỗ, gỗ |
|---|---|
| Tính năng | Hai mặt |
| Kiểu | Bệ trưng bày, Bộ trưng bày đứng trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Lớp | 4 lớp |
| Vật liệu | gỗ, gỗ |
|---|---|
| Tính năng | Hai mặt, bền |
| Kiểu | Bệ trưng bày, Bộ phận đứng trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Lớp | 4 lớp |
| Vật liệu | gỗ |
|---|---|
| Kích cỡ | Kích thước tùy chỉnh |
| Màu sắc | tùy chỉnh |
| xử lý bề mặt | Bức vẽ |
| Cách sử dụng | Trưng bày Sản phẩm Vitamin |
| Vật liệu | kim loại, kim loại |
|---|---|
| Tính năng | Hai mặt |
| Kiểu | Đế trưng bày, Bộ trưng bày đặt trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Lớp | 3 lớp |
| Vật liệu | gỗ, gỗ |
|---|---|
| Tính năng | một mặt |
| Kiểu | Đế trưng bày, Bộ trưng bày đặt trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Lớp | 4 lớp |
| Vật liệu | gỗ, gỗ |
|---|---|
| Tính năng | Hai mặt |
| Kiểu | Đế trưng bày, Bộ trưng bày đặt trên sàn |
| Phong cách | Nhiệm vụ nhẹ nhàng, hiện đại |
| Lớp | 5 lớp |